Từ: 样式 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 样式:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 样式 trong tiếng Trung hiện đại:

[yàngshì] hình thức; kiểu dáng。式样;形式。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 样

dạng:cải dạng, hình dạng, nhận dạng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 式

sức:mặc sức
thức:thức ăn
样式 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 样式 Tìm thêm nội dung cho: 样式