Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 失音 trong tiếng Trung hiện đại:
[shīyīn] mất tiếng; chứng tắt tiếng (do bệnh ở bộ phận phát âm)。由喉部肌肉或声带发生病变引起的发音障碍。患者说话时声调变低,声音微弱,严重时发不出声音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 失音 Tìm thêm nội dung cho: 失音
