Chữ 雚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 雚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 雚:

雚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 雚

雚

Chiết tự chữ 雚

1. 雚 cấu thành từ 4 chữ: 草, 口, 口, 隹
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 口 khẩu
  • 口 khẩu
  • 隹 chuy
  • 2. 雚 cấu thành từ 4 chữ: 艸, 口, 口, 隹
  • 艸 tháu, thảo
  • 口 khẩu
  • 口 khẩu
  • 隹 chuy
  • 3. 雚 cấu thành từ 4 chữ: 艹, 口, 口, 隹
  • 艹 thảo
  • 口 khẩu
  • 口 khẩu
  • 隹 chuy
  • []

    U+96DA, tổng 17 nét, bộ Truy, chuy 隹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: guan4;
    Việt bính: gun3;

    雚

    Nghĩa Trung Việt của từ 雚


    Chữ gần giống với 雚:

    雘, 雚,

    Chữ gần giống 雚

    繭, 器, 萛, 嚚, 虁, 葊, 樂, 徾, 徽, 用,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 雚 Tự hình chữ 雚 Tự hình chữ 雚 Tự hình chữ 雚

    雚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 雚 Tìm thêm nội dung cho: 雚