Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 桂剧 trong tiếng Trung hiện đại:
[guìjù] quế kịch (môt loại hí kịch ở tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc)。广西地方戏曲剧种之一流行于广西汉族说北方话的地区。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桂
| nhài | 桂: | cây nhài |
| que | 桂: | que củi |
| quế | 桂: | vỏ quế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 桂剧 Tìm thêm nội dung cho: 桂剧
