Từ: 市用制 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 市用制:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 市 • 用 • 制

Nghĩa của 市用制 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìyòngzhì] chế độ đo lường của Trung Quốc。市制。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 市

thị市:thành thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng用:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng用:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng用:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm用:làm giùm
giùn用: 
giùng用:giùng mình; nước giùng
rùng用:rùng rùng
rụng用:rơi rụng
vùng用:một vùng
đụng用:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 制

choi制:chim choi choi, nhẩy như choi choi
chơi制:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chế制:chống chế; chế độ; chế ngự
chới制:chới với
xiết制:xiết bao
xế制:xế chiều
市用制 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 市用制 Tìm thêm nội dung cho: 市用制