Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 案头 trong tiếng Trung hiện đại:
[àntóu] trên bàn; để bàn。几案上或书桌上。
案头日历
lịch để bàn
案头放着一些参考书
trên bàn để một số sách tham khảo
案头日历
lịch để bàn
案头放着一些参考书
trên bàn để một số sách tham khảo
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 案头 Tìm thêm nội dung cho: 案头
