Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 案子 trong tiếng Trung hiện đại:
[àn·zi] 1. bàn dài; bàn。一种旧式的狭长桌子或架起来代替桌子用的长木板。
肉案子
bàn thái thịt
裁缝案子
bàn cắt may
口
2. vụ án; án kiện; ca; trường hợp。案件。
肉案子
bàn thái thịt
裁缝案子
bàn cắt may
口
2. vụ án; án kiện; ca; trường hợp。案件。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 案子 Tìm thêm nội dung cho: 案子
