Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 桊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 桊, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 桊:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 桊
桊
Nghĩa của 桊 trong tiếng Trung hiện đại:
[juàn] Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 10
Hán Việt: QUYÊN
dàm; vòng xỏ mũi trâu bò。(桊儿)穿在牛鼻子上的小木棍儿或小铁环。
牛鼻桊儿。
dàm xỏ mũi trâu.
Số nét: 10
Hán Việt: QUYÊN
dàm; vòng xỏ mũi trâu bò。(桊儿)穿在牛鼻子上的小木棍儿或小铁环。
牛鼻桊儿。
dàm xỏ mũi trâu.

Tìm hình ảnh cho: 桊 Tìm thêm nội dung cho: 桊
