Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 羞明 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiūmíng] sợ ánh sáng; sợ chói mắt (chứng bệnh)。眼睛怕见光的症状。角膜、虹膜等发炎时都有羞明的症状。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羞
| tu | 羞: | tu (thẹn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 羞明 Tìm thêm nội dung cho: 羞明
