Từ: 棒头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棒头:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 棒 • 头

Nghĩa của 棒头 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàngtóu] bắp; ngô。玉米。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棒

búng棒:búng tai
bọng棒:đòn bọng
bổng棒:bổng cầu
bộng棒:bộng ong
vóng棒: 
vổng棒:vổng lên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu头:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
棒头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 棒头 Tìm thêm nội dung cho: 棒头