Từ: 叨咕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叨咕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 叨咕 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāogu] 1. thì thầm; thầm thì。小声地私语。
2. tán gẫu。唠叨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叨

thao:thao (được biệt đãi)
đao:đao lao (nói dai)
đau:đau đáu
đâu:đâu nàỏ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咕

cổ:cơ cổ (chim kêu chiêm chiếp)
叨咕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叨咕 Tìm thêm nội dung cho: 叨咕