Từ: 下子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 下 • 子

Nghĩa của 下子 trong tiếng Trung hiện đại:

[xià·zi] xem 下23, 24。见下23,24。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ下:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
下子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下子 Tìm thêm nội dung cho: 下子