Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 下子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下子 trong tiếng Trung hiện đại:

[xià·zi] xem 下23, 24。见下23,24。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
下子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下子 Tìm thêm nội dung cho: 下子