Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 棒棒糖 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàngbàngtáng] kẹo que; kẹo cây。放在嘴里吮溶的带棍的硬质糖果。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棒
| búng | 棒: | búng tai |
| bọng | 棒: | đòn bọng |
| bổng | 棒: | bổng cầu |
| bộng | 棒: | bộng ong |
| vóng | 棒: | |
| vổng | 棒: | vổng lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棒
| búng | 棒: | búng tai |
| bọng | 棒: | đòn bọng |
| bổng | 棒: | bổng cầu |
| bộng | 棒: | bộng ong |
| vóng | 棒: | |
| vổng | 棒: | vổng lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糖
| đường | 糖: | ngọt như đường |

Tìm hình ảnh cho: 棒棒糖 Tìm thêm nội dung cho: 棒棒糖
