Từ: 棱台 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棱台:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 棱 • 台

Nghĩa của 棱台 trong tiếng Trung hiện đại:

[léngtái] hình chóp cụt。棱锥的底面和平行于底面的一个截面间的部分,叫做棱台。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棱

dừng棱:tai vách mạch dừng
lăng棱:lăng giác (cạnh góc); lăng kính; lục lăng
rừng棱:rừng núi
săng棱:gỗ săng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 台

hai台:một hai; giêng hai
thai台:thiên thai, khoan thai
thay台:vui thay
thơi台:thảnh thơi
đài台:đền đài; điện đài; võ đài
đày台:đày ải, tù đày; đày tớ
棱台 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 棱台 Tìm thêm nội dung cho: 棱台