Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 榨汁机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 榨汁机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 榨汁机 trong tiếng Trung hiện đại:

Máy xay sinh tố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 榨

trá:trá (ép quả chanh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汁

chấp:chấp chới, chấp chểnh
trấp:trấp (nước ép thịt hay rau quả)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
榨汁机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 榨汁机 Tìm thêm nội dung cho: 榨汁机