Cao su chống va đập cửa
Chữ 桲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 桲, chiết tự chữ BỘT, BỤT, VỌT, VỤT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 桲:
桲
Pinyin: bo2, po5;
Việt bính: but6;
桲 bột
Nghĩa Trung Việt của từ 桲
(Danh) Ốt bột 榲桲: xem ốt 榲.vụt, như "vụt chạy" (vhn)
bụt, như "cây dâm bụt" (btcn)
bột, như "ớt bột" (gdhn)
vọt, như "vọt ra" (gdhn)
Nghĩa của 桲 trong tiếng Trung hiện đại:
[bó]Bộ: 木- Mộc
Số nét: 11
Hán Việt:
dụng cụ đập lúa; dụng cụ tuốt lúa。一种打谷脱粒的农具,即连枷。
Số nét: 11
Hán Việt:
dụng cụ đập lúa; dụng cụ tuốt lúa。一种打谷脱粒的农具,即连枷。
Chữ gần giống với 桲:
㭨, 㭩, 㭪, 㭫, 㭬, 㭭, 㭮, 㭯, 㭰, 㭱, 㭲, 㭳, 㭴, 桫, 桬, 桭, 桮, 桯, 桰, 桲, 桴, 桶, 桷, 桹, 桼, 桿, 梁, 梂, 梄, 梅, 梇, 梊, 梌, 梍, 梎, 梏, 梐, 梒, 梓, 梔, 梖, 梗, 梘, 梜, 梞, 梟, 梡, 梢, 梣, 梦, 梧, 梨, 梩, 梬, 梭, 梮, 梯, 械, 梱, 梲, 梳, 梵, 梶, 梹, 梻, 梼, 梾, 梿, 检, 棁, 棂, 梁, 梨, 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桲
| bột | 桲: | ớt bột |
| bụt | 桲: | cây dâm bụt |
| vọt | 桲: | vọt ra |
| vụt | 桲: | vụt chạy |

Tìm hình ảnh cho: 桲 Tìm thêm nội dung cho: 桲
