Chữ 桲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 桲, chiết tự chữ BỘT, BỤT, VỌT, VỤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 桲:

桲 bột

Đây là các chữ cấu thành từ này: 桲

桲

Chiết tự chữ 桲

Chiết tự chữ bột, bụt, vọt, vụt bao gồm chữ 木 孛 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

桲 cấu thành từ 2 chữ: 木, 孛
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 孛 bột, bụt, vút
  • bột [bột]

    U+6872, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bo2, po5;
    Việt bính: but6;

    桲 bột

    Nghĩa Trung Việt của từ 桲

    (Danh) Ốt bột 榲桲: xem ốt 榲.

    vụt, như "vụt chạy" (vhn)
    bụt, như "cây dâm bụt" (btcn)
    bột, như "ớt bột" (gdhn)
    vọt, như "vọt ra" (gdhn)

    Nghĩa của 桲 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bó]Bộ: 木- Mộc
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    dụng cụ đập lúa; dụng cụ tuốt lúa。一种打谷脱粒的农具,即连枷。

    Chữ gần giống với 桲:

    㭨, 㭩, 㭪, 㭫, 㭬, 㭭, 㭮, 㭯, 㭰, 㭱, 㭲, 㭳, 㭴, 桫, 桬, 桭, 桮, 桯, 桰, 桲, 桴, 桶, 桷, 桹, 桼, 桿, 梁, 梂, 梄, 梅, 梇, 梊, 梌, 梍, 梎, 梏, 梐, 梒, 梓, 梔, 梖, 梗, 梘, 梜, 梞, 梟, 梡, 梢, 梣, 梦, 梧, 梨, 梩, 梬, 梭, 梮, 梯, 械, 梱, 梲, 梳, 梵, 梶, 梹, 梻, 梼, 梾, 梿, 检, 棁, 棂, 梁, 梨, 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

    Chữ gần giống 桲

    棩, 栮, 根, 核, 样, 栶, 栵, 栴, 栳, 栲,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 桲 Tự hình chữ 桲 Tự hình chữ 桲 Tự hình chữ 桲

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 桲

    bột桲:ớt bột
    bụt桲:cây dâm bụt
    vọt桲:vọt ra
    vụt桲:vụt chạy
    桲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 桲 Tìm thêm nội dung cho: 桲