Chữ 穋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 穋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 穋:

穋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 穋

穋

Chiết tự chữ 穋

穋 cấu thành từ 2 chữ: 禾, 翏
  • 禾 hoà, hòa
  • 翏 liệu
  • []

    U+7A4B, tổng 16 nét, bộ Hòa 禾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lu4;
    Việt bính: luk6;

    穋

    Nghĩa Trung Việt của từ 穋


    Chữ gần giống với 穋:

    䅷, 䅸, 䅹, 䅺, 䅻, 䅼, 䅽, 穄, 穅, 穆, 穇, 穈, 穋, 穌, 積, 穎, 穏, 穐, 穑, 𥡤, 𥡴, 𥢂, 𥢃, 𥢄, 𥢅, 𥢆, 𥢉,

    Chữ gần giống 穋

    秣, 穔, 穊, 穌, 積, 穎, 缪, 穏, 穐, 穑,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 穋 Tự hình chữ 穋 Tự hình chữ 穋 Tự hình chữ 穋

    穋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 穋 Tìm thêm nội dung cho: 穋