Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浑圆 trong tiếng Trung hiện đại:
[húnyuán] rất tròn; tròn trịa; tròn trĩnh; tròn vành vạnh。很圆。
浑圆的珍珠。
hạt châu rất tròn
浑圆的月亮。
trăng tròn vành vạnh
浑圆的珍珠。
hạt châu rất tròn
浑圆的月亮。
trăng tròn vành vạnh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浑
| hồn | 浑: | hồn hậu, hồn nhiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |

Tìm hình ảnh cho: 浑圆 Tìm thêm nội dung cho: 浑圆
