Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 侮蔑 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔmiè] khinh miệt; coi nhẹ。轻视;轻蔑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 侮
| vũ | 侮: | vũ nhục (bôi xấu) |
| vụ | 侮: | vụ (khing rẻ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔑
| miết | 蔑: | mải miết |
| miệt | 蔑: | miệt thị |
| mít | 蔑: | cây mít |
| mút | 蔑: | |
| mệt | 蔑: | mệt mỏi,chết mệt |
| mốt | 蔑: | mải mốt; một trăm mốt |
| một | 蔑: | |
| vạt | 蔑: | vạt tre, chiếc vạt (cái chõng) |

Tìm hình ảnh cho: 侮蔑 Tìm thêm nội dung cho: 侮蔑
