Cao su chống va đập cửa

Từ: 侮蔑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 侮蔑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 侮蔑 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǔmiè] khinh miệt; coi nhẹ。轻视;轻蔑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侮

:vũ nhục (bôi xấu)
vụ:vụ (khing rẻ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔑

miết:mải miết
miệt:miệt thị
mít:cây mít
mút: 
mệt:mệt mỏi,chết mệt
mốt:mải mốt; một trăm mốt
một: 
vạt:vạt tre, chiếc vạt (cái chõng)
侮蔑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 侮蔑 Tìm thêm nội dung cho: 侮蔑