Từ: 盥洗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盥洗:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 盥 • 洗

Nghĩa của 盥洗 trong tiếng Trung hiện đại:

[guànxǐ] rửa mặt; rửa tay。洗手洗脸。
盥洗室
phòng rửa mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盥

quán盥:quán tẩy (giặt giũ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗

dẫy洗:dẫy cỏ; ruồng dẫy
giẫy洗:giẫy cỏ
rải洗:rải rác
rảy洗:rảy nước
tiển洗:tiển (tên họ)
tẩy洗:tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy
盥洗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盥洗 Tìm thêm nội dung cho: 盥洗