Từ: 拷打 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拷打:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拷打 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎodǎ] tra tấn; tra khảo。打(指用刑)。
严刑拷打。
tra tấn dã man.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拷

khảo:tra khảo
khỉu:khỉu tay, khúc khỉu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử
拷打 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拷打 Tìm thêm nội dung cho: 拷打