Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拷打 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎodǎ] tra tấn; tra khảo。打(指用刑)。
严刑拷打。
tra tấn dã man.
严刑拷打。
tra tấn dã man.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拷
| khảo | 拷: | tra khảo |
| khỉu | 拷: | khỉu tay, khúc khỉu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 拷打 Tìm thêm nội dung cho: 拷打
