Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa hụ trong tiếng Việt:
["- đg. (ph.). Như hú (thường nói về tiếng còi)."]Dịch hụ sang tiếng Trung hiện đại:
(哀号声)。极(用作富的助语词)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: hụ
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: hụ Tìm thêm nội dung cho: hụ
