Từ: 死伤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 死伤:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 死 • 伤

Nghĩa của 死伤 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǐshāng] tử thương; thương vong (chết và bị thương)。死亡和受伤,多指死亡和受伤的人数。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 死

tợ死: 
tử死:tử thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤

thương伤:thương binh; thương cảm; thương hàn
死伤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 死伤 Tìm thêm nội dung cho: 死伤