Chữ 䅉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䅉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䅉:

䅉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䅉

䅉

Chiết tự chữ 䅉

[]

U+4149, tổng 11 nét, bộ Hòa 禾
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 稏;
Pinyin: ya4;
Việt bính: aa3 zi2;

䅉

Nghĩa Trung Việt của từ 䅉


Chữ gần giống với 䅉:

䄺, 䄻, 䄼, 䄽, 䄾, 䄿, 䅀, 䅁, 䅂, 䅃, 䅄, 䅅, 䅆, 䅇, 䅉, 䅊, 秱, 秲, 秷, 秸, 移, 秽, 秾, 稆, 𥞛,

Dị thể chữ 䅉

稏,

Chữ gần giống 䅉

Tự hình:

Tự hình chữ 䅉 Tự hình chữ 䅉 Tự hình chữ 䅉 Tự hình chữ 䅉

䅉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䅉 Tìm thêm nội dung cho: 䅉