Từ: 残雪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 残雪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 残雪 trong tiếng Trung hiện đại:

[cánxuě] tuyết đọng (tuyết tích lại chưa tan hết)。没有融化尽的积雪。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 残

tàn:tàn quân, tàn tích; tàn bạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪

tuyết:tuyết hận (rửa hận); bông tuyết
残雪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 残雪 Tìm thêm nội dung cho: 残雪