Từ: 毒虫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毒虫:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 毒 • 虫

Nghĩa của 毒虫 trong tiếng Trung hiện đại:

[dúchóng] độc trùng。一种有害的令人厌恶的生物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒

nọc毒:nọc rắn
độc毒:đầu độc; thuốc độc; độc kế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫

chùng虫:chập chùng (trập trùng); chùng chình
trùng虫:côn trùng
毒虫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毒虫 Tìm thêm nội dung cho: 毒虫