Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低俗 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīsú] thấp kém; dung tục。低级庸俗。
言语低俗
ngôn ngữ dung tục.
言语低俗
ngôn ngữ dung tục.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俗
| thói | 俗: | thói quen, thói đời |
| tục | 俗: | tục ngữ; phong tục; thông tục |

Tìm hình ảnh cho: 低俗 Tìm thêm nội dung cho: 低俗
