Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比干 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐgàn] Tỷ Can (chú Trụ Vương, thời nhà Thương)。商代贵族,纣王叔父,官少师。相传因屡谏纣王,被剖心而死。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 比干 Tìm thêm nội dung cho: 比干
