Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毛茸茸 trong tiếng Trung hiện đại:
[máorōngrōng] lông xù; lông lá xồm xàm; lông lá。 ( 毛茸茸的)形容动植物细毛丛生的样子。
毛茸茸的小白兔。
thỏ trắng con lông xù.
毛茸茸的小白兔。
thỏ trắng con lông xù.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茸
| nhung | 茸: | nhung hươu (sừng non của con hươu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茸
| nhung | 茸: | nhung hươu (sừng non của con hươu) |

Tìm hình ảnh cho: 毛茸茸 Tìm thêm nội dung cho: 毛茸茸
