Từ: 毯子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毯子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 毯 • 子

Nghĩa của 毯子 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǎn·zi] thảm; tấm thảm。铺在床上、地上或挂在墙上的较厚的毛织品、棉织品或棉毛混织品,大多有图案或图画。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毯

thảm毯:tấm thảm
xồm毯:xồm xoàm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
毯子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毯子 Tìm thêm nội dung cho: 毯子