Từ: 上学 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上学:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 上学 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngxué] 1. đến trường 。到学校学习。
我每天早晨七点钟上学。
hằng ngày, tôi đến trường lúc bảy giờ sáng.
2. đi học。开始到小学学习。
这孩子上学了没有?
em bé này đã đi học chưa?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học:học hành; học hiệu; học đòi
上学 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上学 Tìm thêm nội dung cho: 上学