Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上学 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngxué] 1. đến trường 。到学校学习。
我每天早晨七点钟上学。
hằng ngày, tôi đến trường lúc bảy giờ sáng.
2. đi học。开始到小学学习。
这孩子上学了没有?
em bé này đã đi học chưa?
我每天早晨七点钟上学。
hằng ngày, tôi đến trường lúc bảy giờ sáng.
2. đi học。开始到小学学习。
这孩子上学了没有?
em bé này đã đi học chưa?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 上学 Tìm thêm nội dung cho: 上学
