Từ: 并排 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 并排:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 并 • 排

Nghĩa của 并排 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìngpái] song song; dàn hàng; sóng đôi。排列在一条线上,不分前后。
三个人并排地走过来。
ba người dàn hàng đi qua

Nghĩa chữ nôm của chữ: 并

tinh并:tinh (sử dụng con số, sắp đặt)
tính并:tính toán
tịnh并:tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 排

bai排:bẻ bai
bay排:bay bướm
bài排:an bài
bày排:bày đặt; bày biện
bầy排:một bầy; bầy vẽ
bời排:chơi bời; tơi bời
vài排:vài ba người
vời排:cho vời
并排 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 并排 Tìm thêm nội dung cho: 并排