Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 民气 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngqì] ý chí của dân; tinh thần của dân。人民对关系国家、民族安危存亡的重大局势所表现的意志。
民气旺盛。
ý chí người dân dâng cao.
民气旺盛。
ý chí người dân dâng cao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 民气 Tìm thêm nội dung cho: 民气
