Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 爱惜 trong tiếng Trung hiện đại:
[àixī] yêu quý; quý; trọng; yêu dấu; yêu thương; quý trọng; trân trọng。因重视而不糟蹋。
爱惜时间。
quý thời gian.
爱惜国家财物。
quý trọng tài sản quốc gia.
爱惜时间。
quý thời gian.
爱惜国家财物。
quý trọng tài sản quốc gia.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爱
| ái | 爱: | yêu thương, ái quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惜
| tiếc | 惜: | tiếc rẻ |
| tích | 惜: | tích (quý hoá, tiếc, thương hại) |

Tìm hình ảnh cho: 爱惜 Tìm thêm nội dung cho: 爱惜
