Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 已经 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐ·jing] 副
đã; rồi。表示事情完成或时间过去。
任务已经完成。
nhiệm vụ đã hoàn thành
他们已经来了。
họ đã đến rồi.
天已经黑了,他们还没有收工。
trời đã tối rồi mà họ vẫn chưa nghỉ.
đã; rồi。表示事情完成或时间过去。
任务已经完成。
nhiệm vụ đã hoàn thành
他们已经来了。
họ đã đến rồi.
天已经黑了,他们还没有收工。
trời đã tối rồi mà họ vẫn chưa nghỉ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 已
| dãi | 已: | mũi dãi, nước dãi; yếm dãi |
| dĩ | 已: | bất đắc dĩ; dĩ nhiên; dĩ vãng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |

Tìm hình ảnh cho: 已经 Tìm thêm nội dung cho: 已经
