Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bãi truất
Bài xích, phế trừ. ◇Hán Thư 漢書:
Bãi truất bách gia, biểu chương lục kinh
罷黜百家, 表彰六經 (Vũ đế kỉ 武帝紀).Miễn chức, bỏ chức vụ, không cho làm việc nữa.
Nghĩa của 罢黜 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàchù] 1. gạt bỏ; bãi; chê bai bài xích. 贬低并排斥。
罢黜百家,独尊儒术
gạt bỏ hết thảy, duy chỉ tôn thờ mỗi đạo Nho.
2. cách chức; sa thải。免除(官职)。
罢黜百家,独尊儒术
gạt bỏ hết thảy, duy chỉ tôn thờ mỗi đạo Nho.
2. cách chức; sa thải。免除(官职)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罷
| bãi | 罷: | bãi binh; bãi công |
| bảy | 罷: | bảy mươi |
| bời | 罷: | chơi bời; tơi bời |
| bởi | 罷: | bởi vì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黜
| truất | 黜: | truất chức (bãi chức) |
| truột | 黜: | truột tay |
| trụt | 黜: | trụt xuống |

Tìm hình ảnh cho: 罷黜 Tìm thêm nội dung cho: 罷黜
