Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蜷曲 trong tiếng Trung hiện đại:
[quánqū] cuộn lại; gấp lại。拳曲(多形容人或动物的肢体)。
两腿蜷曲起来。
hai chân gấp lại.
草丛里有一条蜷曲着的赤练蛇。
trong bụi cỏ có một con rắn cuộn tròn.
两腿蜷曲起来。
hai chân gấp lại.
草丛里有一条蜷曲着的赤练蛇。
trong bụi cỏ có một con rắn cuộn tròn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜷
| quyển | 蜷: | quyển phục (bó gối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |

Tìm hình ảnh cho: 蜷曲 Tìm thêm nội dung cho: 蜷曲
