Từ: 民食 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 民食:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 民 • 食

Nghĩa của 民食 trong tiếng Trung hiện đại:

[mínshí] đồ ăn thức uống của dân chúng。人民的食粮或饮食。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 民

dân民:người dân, nông dân, công dân; dân tộc
rân民:dạ rân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 食

thực食:thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn
tự食:tự ăn
民食 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 民食 Tìm thêm nội dung cho: 民食