Chữ 𠶋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶋, chiết tự chữ RI, RỈA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶋:

𠶋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶋

𠶋

Chiết tự chữ 𠶋

[]

U+020D8B, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶋

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶋



rỉa, như "rỉa lông" (vhn)
ri, như "khóc như ri" (btcn)

Chữ gần giống với 𠶋:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶋

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶋 Tự hình chữ 𠶋 Tự hình chữ 𠶋 Tự hình chữ 𠶋

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶋

ri𠶋:khóc như ri
rỉa𠶋:rỉa lông
𠶋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶋 Tìm thêm nội dung cho: 𠶋