Chữ 𢙢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢙢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢙢:

𢙢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢙢

𢙢

Chiết tự chữ 𢙢

[]

U+022662, tổng 9 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: hung2;

𢙢

Nghĩa Trung Việt của từ 𢙢


Chữ gần giống với 𢙢:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,

Dị thể chữ 𢙢

,

Chữ gần giống 𢙢

Tự hình:

Tự hình chữ 𢙢 Tự hình chữ 𢙢 Tự hình chữ 𢙢 Tự hình chữ 𢙢

𢙢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢙢 Tìm thêm nội dung cho: 𢙢