Chữ 螾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 螾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 螾:

螾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 螾

螾

Chiết tự chữ 螾

螾 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 寅
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • 寅 dàn, dần, dằng, dờn, dợn, giần, lần, nhớn, rần, rờn, đằn
  • []

    U+87BE, tổng 17 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yin3;
    Việt bính: jan5;

    螾

    Nghĩa Trung Việt của từ 螾


    Nghĩa của 螾 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yǐn]Bộ: 虫 - Trùng
    Số nét: 17
    Hán Việt: DẪN
    con giun; con trùng。蚯蚓。

    Chữ gần giống với 螾:

    䗟, 䗠, 䗡, 䗢, 䗣, 䗤, 䗥, 䗦, 䗧, 䗨, 䗩, 䗪, 䗫, 䗬, 䗮, 螫, 螬, 螮, 螳, 螵, 螺, 螻, 螽, 螾, 螿, 蟀, 蟁, 蟄, 蟈, 蟊, 蟋, 蟎, 蟏, 蟑, 蠁, 螺, 𧐅, 𧐒, 𧐖, 𧐢, 𧐩, 𧐸, 𧐹, 𧐺, 𧐻, 𧐼, 𧐽, 𧐾, 𧐿, 𧑁, 𧑂, 𧑃,

    Dị thể chữ 螾

    蚓,

    Chữ gần giống 螾

    蜀, 蝊, 蝃, 蝄, 蝅, 蝆, 蝇, 蝈, 蝉, 蝋,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 螾 Tự hình chữ 螾 Tự hình chữ 螾 Tự hình chữ 螾

    螾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 螾 Tìm thêm nội dung cho: 螾