Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 土政策 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǔzhèngcè] quy định riêng; phương pháp riêng (của từng vùng, từng ban ngành)。指某个地区或部门从局部利益出发制定的某些规定或办法(多与国家政策不一致)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 策
| sách | 策: | sách lược |

Tìm hình ảnh cho: 土政策 Tìm thêm nội dung cho: 土政策
