Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 家累 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiālěi] gánh nặng gia đình。家庭生活负担。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 累
| luỵ | 累: | luồn luỵ; cầu luỵ |
| luỹ | 累: | luỹ luỹ (chồng chất lên nhau) |
| lủi | 累: | lủi thủi |
| mệt | 累: | mệt mỏi,chết mệt |
Gới ý 25 câu đối có chữ 家累:

Tìm hình ảnh cho: 家累 Tìm thêm nội dung cho: 家累
