Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 末路 trong tiếng Trung hiện đại:
[mòlù] con đường cuối cùng; bước đường cùng。路途的终点,比喻没落衰亡的境地。
穷途末路 。
bước đường cùng.
穷途末路 。
bước đường cùng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 末
| mượt | 末: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 末: | mạt kiếp |
| mất | 末: | mất mát |
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mết | 末: | mê mết |
| mệt | 末: | mệt mỏi, chết mệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 末路 Tìm thêm nội dung cho: 末路
