Từ: 水汀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 水汀:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 水 • 汀

Nghĩa của 水汀 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuǐtīng] hơi nước。暖气。(英: steam)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy水:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汀

thinh汀:thinh (đất thấp ven sông)
đinh汀: 
đênh汀:lênh đênh
水汀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 水汀 Tìm thêm nội dung cho: 水汀