Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刺挠 trong tiếng Trung hiện đại:
[cì·nao] 口
ngứa ngáy; rất ngứa。很痒。
有好些天没洗澡了,身上刺挠得很。
mấy ngày rồi không tắm, người ngứa ngáy quá.
ngứa ngáy; rất ngứa。很痒。
有好些天没洗澡了,身上刺挠得很。
mấy ngày rồi không tắm, người ngứa ngáy quá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挠
| nạo | 挠: | nạo sạch; nạo dưỡng dưỡng (gãi ngứa) |

Tìm hình ảnh cho: 刺挠 Tìm thêm nội dung cho: 刺挠
