Từ: 江蓠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 江蓠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 江蓠 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiānglí] 1. táo giang li。红藻的一种,暗红色,细圆柱形,有不规则的分枝。生在海湾浅水中。可用来制造琼脂。
2. cỏ giang li (nói trong sách cổ)。古书上说的一种香草。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 江

giang:giang hồ; giang sơn
gianh:sông Gianh (tên sông)
giăng:giăng lưới, giăng câu
nhăng:lăng nhăng
江蓠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 江蓠 Tìm thêm nội dung cho: 江蓠