Từ: 沉浸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沉浸:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 沉 • 浸

Nghĩa của 沉浸 trong tiếng Trung hiện đại:

[chénjìn] chìm đắm; nhúng; nhận chìm; chôn vùi; ngâm; ngập vào; mắc vào; đắm chìm vào。侵入水中,多比喻处于某种境界或思想活动中。
沉浸在幸福的回忆中。
chìm đắm trong hồi ức hạnh phúc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沉

chìm沉:chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong)
chằm沉:chằm nón (khâu nón)
ngầm沉:ngấm ngầm
ngằm沉:đau ngằm ngằm
tròm沉:tròm trèm
trầm沉:trầm lặng
trằm沉:trằm trồ
đẫm沉:đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm
đắm沉:đắm đuối, say đắm
đẵm沉:đẵm máu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浸

rẫm浸:rờ rẫm
thâm浸:thâm trầm
thấm浸:thấm nước; thấm thoát
trẩm浸: 
trẫm浸:trẫm mình
tẩm浸:tẩm (ngâm nước); tẩm bổ
tắm浸:tắm rửa
沉浸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沉浸 Tìm thêm nội dung cho: 沉浸