Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 置疑 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìyí] hoài nghi; nghi ngờ (thường dùng trong câu phủ định)。怀疑(用于否定)。
不容置疑
không còn nghi ngờ gì nữa
无可置疑
không thể nghi ngờ.
不容置疑
không còn nghi ngờ gì nữa
无可置疑
không thể nghi ngờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 置
| trí | 置: | bố trí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑
| nghi | 疑: | nghi ngờ |
| ngơi | 疑: | nghỉ ngơi |
| ngờ | 疑: | ngờ vực |

Tìm hình ảnh cho: 置疑 Tìm thêm nội dung cho: 置疑
