Chữ 頚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 頚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 頚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 頚

頚 cấu thành từ 2 chữ: 圣, 頁
  • thánh
  • hiệt, hệt
  • []

    U+981A, tổng 14 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jing3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 頚


    Chữ gần giống với 頚:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 𩑰,

    Chữ gần giống 頚

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 頚 Tự hình chữ 頚 Tự hình chữ 頚 Tự hình chữ 頚

    頚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 頚 Tìm thêm nội dung cho: 頚